Cụm từ tiếng anh chuyên ngành xuất nhập khẩu thông dụng nhất 2016


Nếu bạn đã yêu thích và quyết tâm theo đuổi chuyên ngành Xuất nhập khẩu, bạn nên biết rằng trong ngành này được chia làm nhiều công việc khác nhau, và liên quan rất nhiều đến việc sử dụng tiếng anh. Chính vì thế chúng tôi xin gửi đến các bạn danh sách các cụm từ tiếng anh xuất nhập khẩu thông dụng nhất 2016.

tiếng anh xuất nhập khẩu

Cụm từ tieng anh chuyen nganh xuat nhap khau thông dụng nhất 2016

– Irrevocable : Không thể hủy ngang

– Line charter : Thuê tàu chợ

– Issuing Bank : Ngân hàng phát hành

– Long ton : Tấn dài (1016,46kg)

– Letter of Credit L/C TTQT Thư tín dụng

– Mail Transfer : Chuyển tiền bằng thư

– Limited tender : Đấu thầu hạn chế

– Master Airway Bill : Vận đơn chủ

– Liner booking note : Giấy lưu cước tàu chợ

– Mates receipt : Biên lai thuyền phó

– Manifest : Danh mục hàng hóa

– Metric ton : Tấn mét (1000kg)

– Multimodal Transport : Vận tải đa phương thức

– Marine Vessel : Tàu (biển) chở hàng

– Minimum Order Quantity : Số lượng đặt hàng tối thiểu

– Material safety data sheet : Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất

– Nominal Bill : Hối phiếu đích danh

– Negotiating Bank : Ngân hàng thương lượng

– Merchandise : Hàng hóa được mua và bán

– Nominal Cheque : Séc đích danh

– Open policy : Bảo hiểm Hợp đồng bảo hiểm bao

– Nominated Bank :Ngân hàng được chỉ định

– Notice of abandonment : Bảo hiểm Tuyên bố từ bỏ hàng

– Packing List : Phiếu đóng gói hàng

– Non-negotiable : Không thể chuyển nhượng được

– Partial shipment not allowed : Hàng hóa phải giao một lần

– Partial loss : Bảo hiểm Tổn thất bộ phận

– Port of discharge : Cảng dỡ hàng

– Partial shipment allowed : Hàng hóa có thể giao từng phần

– Notify party : Vận đơn Bên được thông báo

– Place of presentation : Địa điểm xuất trình

– Open account : Phương thức ghi sổ

– Port of loading : Cảng xếp hàng

– Particular average : Bảo hiểm Tổn thất riêng

– Promissory note : Kỳ phiếu/ hối phiếu nhận nợ

– Paying Bank : Ngân hàng thanh toán

– Presenting Bank : Ngân hàng xuất trình

– Purchase Order : Đơn đặt hàng

– Protest for Non-payment : Kháng nghị không trả tiền

– Railroad Bill of Lading : Vận đơn đường sắt

– Red clause : Thư tín dụng điều khoản đỏ

– Provisional invoice : Hóa đơn tạm thời

– Reimbursing Bank : Ngân hàng hoàn trả

– Phytosanitary Certificate : Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật

– Restrictive Endorsement : Ký hậu hạn chế

– Received for Shipment : Hàng nhận để chở

– Remitting Bank : Ngân hàng chuyển chứng từ

– Risk insured against : Bảo hiểm Rủi ro được bảo hiểm

– Seaway Bill : Giấy gửi hàng đường biển

– Sales contract : Hợp đồng Hợp đồng mua hàng

– Veterinary Certificate : Giấy chứng nhận kiểm dịch động vật

– Statement of facts : Bản kê sự kiện

– Voluntary Export Restraints VERs : Hạn chế xuất khẩu tự nguyện

– Short ton : Tấn ngắn (907,18kg)

– Voyage charter : Thuê tàu chuyến

– Subject matter insured : Đối tượng bảo hiểm

– Ship owner : Chủ tàu

– Sanitary Certificate : Giấy chứng nhận vệ sinh

– Shipping agent : Đại lý tàu biển

– Shipping note : Phiếu gửi hàng

– Telegraphic Transfer :  Chuyển tiền bằng điện

– Shipping Marks : Ký mã hiệu hàng hóa

– Trade balance : Cán cân thương mại

– Total loss : Bảo hiểm Tổn thất toàn bộ

– Stowage plan : Sơ đồ xếp hàng

– Voyage charter : Tàu chuyến

– Usance bill/ Time bill : Hối phiếu có kỳ hạn

– Voyage charter party :  Hợp đồng thuê tàu chuyến

– Without Recourse Endorsement : Ký hậu miễn truy đòi

Với các thuật ngữ và cụm từ tiếng anh chuyên ngành nhập khẩu này có thể giúp các bạn nâng cao tay nghề và đạt được hiệu quả cao trong công việc cũng như có thêm nhiều cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp.

Nội dung khác liên quan:

Học tiếng anh xuất nhập khẩu bằng phương thức hiệu quả nhất

> Một số thuật ngữ trong tiếng anh xuất nhập khẩu


ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *