Dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí – Kiểm tra máy móc trước nghỉ lễ


Một trong những công việc của các thợ máy trước khi nghỉ lễ đó là phải kiểm tra lại lại các dụng cụ có trong xưởng. Nhưng các bạn có biết cách tạo một checklist tình trạng các dụng cụ bằng tiếng Anh như thế nào cho hợp lý? Trong bài học dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí này, Aroma sẽ giới thiệu để các bạn một bảng checklist mẫu của một xưởng cơ khí nhé.

Dich-tieng-anh-chuyen-nganh-co-khi-kiem-tra-may-moc-truoc-khi-nghi-le

  1. Từ vựng dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí

Hãy nối các từ vựng bên cột trái với định nghĩa bên cột phải:

1. drill A. a power tool used to bore holes
2. drill bit B. a durable socket for an impact wrench
3. shop vac C. a vacuum that can clean wet substances
4. heat gun D. a cutting tool that rotates in a drill
5. impact socket E. a machine that pressurizes air
6. air compressor F. a power tool that delivers hot air to something

Đáp án: 1A, 2D, 3C, 4F, 5B, 6E

Dịch nghĩa từ vựng:

– drill (n): máy khoan

– drill bit (n): mũi khoan

– shop vac (n): máy hút bụi dùng để làm sạch những chất ẩm ướt

– heat gun (n): súng nhiệt

– impact socket (n): bộ đầu tiếp vặn ốc

– air compressor (n): máy nén khí

  1. Mẫu checklist kiểm tra máy móc (kèm phần dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí ở những phần quan trọng)

LARRY’S AUTO SHOP

Inventory Checklist

Unit

(Bộ phận)

In Working Condition?

(Điều kiện hoạt động?)

Damaged parts?

(Phần bị hỏng?)

 

Notes

(Ghi chú)

 

Drill x
Drill Bits missing 1/8 inch bits (thiếu mũi 1/8 inch)
Air Compressor x worn piston rings (vòng piston đã mòn)
Sander x
Shop Vac x damaged filter (bộ lọc bị hư hại)
Air Ratchet x
Pneumatic Torque Wrench x
Heat Gun x
Impact Sockets x
Impact Wrench x
Angle Grinder x

We are missing most of the 1/8 inch drill bits from the tool box. Add one 10-count box to the purchase order. – Chúng tôi thiếu hầu hết các mũi khoan 1/8 inch từ hộp dụng cụ. Thêm một hộp 10 cái vào đơn đặt hàng.

The air compressor is consuming too much oil. The piston rings need to be changed before using it again. – Máy nén khí tiêu thụ quá nhiều dầu. Cần thay vòng đai piston trước khi sử dụng lại.

The shop vac is discharging dust from the exhaust because of the torn filter. It needs to be replaced. Add filters to the purchase order. – Máy hút bụt đang thải bụi ra khỏi ống xả vì bộ lọc đã mòn. Nó cần phải được thay thế. Thêm bộ lọc vào đơn đặt hàng.

Trên đây là một bảng kiểm trang tình trạng máy móc tại một xưởng cơ khí kèm phần dịch tiếng Anh chuyên ngành cơ khí cho những bạn chưa có vốn từ vựng phong phú về lĩnh vực này. Chúc các bạn sẽ vận dụng tốt bảng kiểm tra này trong công việc hàng ngày của mình.


ĐĂNG KÝ TƯ VẤN VÀ KIỂM TRA MIỄN PHÍ

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *